ppatta -> ppatta | Concise Palienglish Dictionary B Theravadavn

Merek: ppatta

ppatta->ppatta a. trở nên có quyền lực, trở nên mạnh mẽ. —vantu a.có sức lực. —vāhana nt. bộ binh và xa binh. BALAṬṬHA, BALATTHA m. người lính

ppatta->ppatta | Concise Palienglish Dictionary B Theravadavn

Rp.2686
Rp.92892-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama